garcinia mangostana

garcinia mangostana

The mangosteen fruit grows on the Garcinia mangostana tree.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây măng cụt: "garcinia mangostana" tên khoa học của một loài cây thân gỗ nguồn gốc từ Đông Nam Á, đặc trưng bởi dày bóng, quả có thể ăn được. Quả của cây này thường được gọi là "măng cụt" trong tiếng Việt.
dụ sử dụng
  • (Cây măng cụt thường được trồngcác vùng nhiệt đới để lấy quả ngọt chua.)
  • ( dày bóng của cây măng cụt giúp sống sót trong khí hậu ẩm ướt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "garcinia mangostana extract": chiết xuất từ quả măng cụt, thường được dùng trong y học cổ truyền mỹ phẩm.

    • Garcinia mangostana extract is believed to have antioxidant properties. (Chiết xuất từ quả măng cụt được cho đặc tính chống oxy hóa.)
  • "garcinia mangostana pericarp": vỏ quả măng cụt, chứa nhiều hợp chất xanthone lợi.

    • The pericarp of garcinia mangostana is used in traditional remedies for inflammation. (Vỏ quả măng cụt được dùng trong các bài thuốc truyền thống để chống viêm.)
Biến thể từ gần giống
  • Mangosteen (n): tên tiếng Anh phổ biến của quả măng cụt.

    • Mangosteen is often called the "queen of fruits". (Măng cụt thường được gọi là "nữ hoàng của các loại trái cây".)
  • Xanthone (n): một loại hợp chất nhiều trong vỏ măng cụt.

    • Xanthones from garcinia mangostana have been studied for their health benefits. (Các xanthone từ cây măng cụt đã được nghiên cứu về lợi ích sức khỏe.)
Từ đồng nghĩa
  • Cây măng cụt: tên gọi thông dụng trong tiếng Việt.
  • Mangosteen tree: tên gọi thông dụng trong tiếng Anh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Grow from: trồng từ (hạt giống).

    • Garcinia mangostana is often grown from seeds. (Cây măng cụt thường được trồng từ hạt.)
  • Harvest from: thu hoạch từ (cây).

    • The fruit is harvested from garcinia mangostana trees twice a year. (Quả được thu hoạch từ cây măng cụt hai lần một năm.)
Thành ngữ liên quan
  • "Queen of fruits": nữ hoàng của các loại trái cây, một thành ngữ dùng để chỉ măng cụt hương vị giá trị dinh dưỡng cao.
    • In Southeast Asia, the mangosteen is revered as the queen of fruits. (Ở Đông Nam Á, măng cụt được tôn kính như nữ hoàng của các loại trái cây.)